词语

成泰

chéng tài · ㄔㄥˊ ㄊㄞˋ · 更新 2026-07-01 03:25:15

基本属性

  • 拼音字母cheng tai
  • 拼音首字母ct
  • 注音符号ㄔㄥ ㄊㄞ
  • 注音首符号ㄔㄊ

词语解释

成泰(越南语:Thành Thái,1889年-1907年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)怀泽公成泰帝阮福昭(越南语:Nguyễn Phúc Chiêu,1879年3月14日-1954年3月24日,原名阮福宝嶙Nguyễn Phúc Bửu Lân)的年号,共计19年。

拆字组词